autograph album
Danh từ:
- Sổ lưu bút, tập chữ ký: "autograph album" là một quyển sổ hoặc tập sách được dùng để thu thập chữ ký của những người nổi tiếng, bạn bè, hoặc người thân, thường được lưu giữ như một kỷ vật.
- (Cô ấy đã nhờ ca sĩ yêu thích ký vào tập chữ ký của mình.)
- (Bà tôi vẫn còn một quyển sổ lưu bút đầy chữ ký của bạn học thời xưa.)
"to collect autographs in an autograph album": sưu tầm chữ ký vào một quyển sổ lưu bút.
He spent years collecting autographs in his autograph album from famous athletes. (Anh ấy đã dành nhiều năm sưu tầm chữ ký của các vận động viên nổi tiếng vào quyển sổ lưu bút của mình.)"to have an autograph album": sở hữu một quyển sổ lưu bút.
Many children have an autograph album to remember their classmates at the end of the school year. (Nhiều trẻ em có một quyển sổ lưu bút để nhớ về bạn học vào cuối năm học.)
Autograph (n): chữ ký (của người nổi tiếng).
I got his autograph on a piece of paper. (Tôi đã xin được chữ ký của anh ấy trên một mảnh giấy.)Album (n): tập sách, quyển sổ (dùng để lưu giữ ảnh, tem, hoặc chữ ký).
She keeps her photos in a photo album. (Cô ấy giữ ảnh của mình trong một quyển album ảnh.)
Sign book: sổ ký tên (ít phổ biến hơn).
The visitors signed the sign book at the museum. (Du khách đã ký tên vào sổ ký tên tại bảo tàng.)Memory book: sổ lưu niệm (thường dùng trong ngữ cảnh bạn bè, trường học).
We created a memory book for our graduation. (Chúng tôi đã tạo một quyển sổ lưu niệm cho lễ tốt nghiệp.)
Sign in: ký tên vào sổ (thường dùng trong ngữ cảnh đăng ký).
Please sign in the autograph album. (Vui lòng ký tên vào quyển sổ lưu bút.)Fill up: làm đầy (một quyển sổ).
She filled up her autograph album with signatures from her trip. (Cô ấy đã làm đầy quyển sổ lưu bút bằng chữ ký từ chuyến đi của mình.)
- To have a signature in one's autograph album: có chữ ký của ai đó trong sổ lưu bút. (Có chữ ký của một người nổi tiếng trong sổ lưu bút là một kỷ niệm tuyệt vời.)